Quý Khách không có sản phẩm nào trong giỏ hàng
Bảng giá các sản phẩm
nệm và gối kymdan
Từ 10 tháng 02, 2026 đến 28 tháng 02, 2026
Nệm Kymdan Deluxe
Đơn vị tính: AUD/Sản phẩm
Độ dày nệm (Rộng x dài x dày) Giá bán lẻ
(AUD/Sản phẩm)
Tỷ trọng (density) foam cấp độ 1 (SDH): Khối lượng riêng vật liệu foam 175-200 kg/m3
Single (92x188 cm) 3,560
King single (107x203 cm) 4,380
Double (138x188 cm) 4,670
Queen (153x203 cm) 5,310
Tỷ trọng (density) foam cấp độ 2 (SH): Khối lượng riêng vật liệu foam 180 - 210 kg/m3
Single (92x188 cm) 3,740
King single (107x203 cm) 4,600
Double (138x188 cm) 4,900
Queen (153x203 cm) 5,580
Tỷ trọng (density) foam cấp độ 3 (SSH): Khối lượng riêng vật liệu foam 190 - 220 kg/m3
Single (92x188 cm) 3,740
King single (107x203 cm) 4,600
Double (138x188 cm) 4,900
Queen (153x203 cm) 5,580
Độ dày nệm (Rộng x dài x dày) Giá bán lẻ
(AUD/Sản phẩm)
Tỷ trọng (density) foam cấp độ 1 (SDH): Khối lượng riêng vật liệu foam 175-200 kg/m3
Single (92x188 cm) 4,320
King single (107x203 cm) 5,340
Double (138x188 cm) 5,770
Queen (153x203 cm) 6,650
King (183x203 cm) 8,320
Tỷ trọng (density) foam cấp độ 2 (SH): Khối lượng riêng vật liệu foam 180 - 210 kg/m3
Single (92x188 cm) 4,540
King single (107x203 cm) 5,610
Double (138x188 cm) 6,060
Queen (153x203 cm) 6,980
King (183x203 cm) 8,740
Tỷ trọng (density) foam cấp độ 3 (SSH): Khối lượng riêng vật liệu foam 190 - 220 kg/m3
Single (92x188 cm) 4,540
King single (107x203 cm) 5,610
Double (138x188 cm) 6,060
Queen (153x203 cm) 6,980
King (183x203 cm) 8,740
Độ dày nệm (Rộng x dài x dày) Giá bán lẻ
(AUD/Sản phẩm)
Tỷ trọng (density) foam cấp độ 1 (SDH): Khối lượng riêng vật liệu foam 175-200 kg/m3
Single (92x188 cm) 5,170
King single (107x203 cm) 6,490
Double (138x188 cm) 7,120
Queen (153x203 cm) 8,130
King (183x203 cm) 10,260
Tỷ trọng (density) foam cấp độ 2 (SH): Khối lượng riêng vật liệu foam 180 - 210 kg/m3
Single (92x188 cm) 5,430
King single (107x203 cm) 6,810
Double (138x188 cm) 7,480
Queen (153x203 cm) 8,540
King (183x203 cm) 10,770
Tỷ trọng (density) foam cấp độ 3 (SSH): Khối lượng riêng vật liệu foam 190 - 220 kg/m3
Single (92x188 cm) 5,430
King single (107x203 cm) 6,810
Double (138x188 cm) 7,480
Queen (153x203 cm) 8,540
King (183x203 cm) 10,770
GỐI KYMDAN
Đơn vị tính: AUD/Sản phẩm
Gồm gối + Vỏ bọc gối Coolflex + Vỏ bọc gối Classic
Giá bán lẻ
(AUD/Sản phẩm)
Gối Kymdan Pillow PressureFree Plus (60 x 38 x 12 cm) 340
Gối Kymdan Pillow PressureFree Air (60 x 38 x 8 cm) 260
Gối Kymdan Pillow PressureFree Max (60 x 38 x 10 cm) 330
Gối Kymdan Pillow Glory Air (60 x 38 x 8,5 - 5,5 - 8 cm) 260
Gồm gối + Vỏ bọc gối Coolflex + Vỏ bọc gối Classic
Giá bán lẻ
(AUD/Sản phẩm)
Gối ôm Kymdan SoftTouch Mini (D 65 x R 14 cm) 240
Gối ôm Kymdan SoftTouch Small (D 75 x R 20 cm) 430
Gối ôm Kymdan SoftTouch Medium (D 105 x R 20,5 cm) 640
Gối ôm Kymdan SoftTouch Large (D 110 x R 22 cm) 770
Gồm gối + Vỏ bọc gối Coolflex
Giá bán lẻ
(AUD/Sản phẩm)
Gối Kymdan Pillow GO (31 x 27 x 9 cm) 120
Gối Kymdan LumbarLatex Travel (44 x 15 x 10 cm) 150
Gối Kymdan Pillow TravelMax (37 x 29 x 10 cm) 560

Xin chân thành cám ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm Kymdan